Bản dịch của từ 𨎪 trong tiếng Việt

𨎪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/AN/AN/A

𨎪 (Danh từ)

ér
01

Cùng nghĩa với chữ “” (ự), chỉ loại xe tang lễ dùng để chở quan tài trong đám tang (nhớ từ 'ự' giống âm 'ừ', khi nghe thấy xe tang thì 'ừ' buồn).

同“輀”。《玉篇•車部》:“𨎪,喪車名也。”《龍龕手鑑•車部》:“輀,俗通;𨎪,正,喪車也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨎪
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【Ự】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,𦓔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丿丨乚丨丨一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép