Bản dịch của từ 𨎫 trong tiếng Việt

𨎫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨎫 (Danh từ)

jiàn
01

Tấm sắt bọc quanh trục xe để bảo vệ trục không bị mòn, như lớp áo giáp cho trục xe.

包裹在车轴上以使车轴耐磨的铁皮。

Ví dụ
𨎫
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Hình thái radical:
⿰,車,閒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚一一丨乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép