Bản dịch của từ 𨎭 trong tiếng Việt

𨎭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuó

ㄋㄨㄛˊN/AN/AN/A

𨎭 (Danh từ)

nuó
01

Đầu trục xe (phần nối trục xe, dễ nhớ như 'nặc danh' nhưng là trục xe).

车轴头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨎭
Bính âm:
【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NẶC】
Các biến thể:
𨎱
Hình thái radical:
⿰,車,袲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶一丿乚丶丿乚丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép