Bản dịch của từ 𨎲 trong tiếng Việt

𨎲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𨎲 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (là loại xe ngựa cổ, dễ nhớ như 'lục lạc xe ngựa'),

同“辂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨎲
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚一丨一丨一丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép