Bản dịch của từ 𨎳 trong tiếng Việt

𨎳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

𨎳 (Danh từ)

péng
01

Cái bạt che trên xe hoặc thuyền, giống như chiếc mũ che nắng mưa cho phương tiện (nhớ đến 'bạt bàng' che nắng mưa).

同“篷”。车船的顶篷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨎳
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿰,車,𥭗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿一丶丿一丶丿乚丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép