Bản dịch của từ 𨎴 trong tiếng Việt

𨎴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāng

ㄉㄤN/AN/AN/A

𨎴 (Danh từ)

dāng
01

Chỗ để xe (như bãi đỗ xe)

车~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨎴
Bính âm:
【dāng】【ㄉㄤ】【ĐANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,當
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨丶丿丶乚丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép