Bản dịch của từ 𨎶 trong tiếng Việt

𨎶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

𨎶 (Danh từ)

01

Trục ngoài của bánh xe, giống như cái cù để bánh xe quay tròn.

车轮的外轴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨎶
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
𨌟
Hình thái radical:
⿰,車,豦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨一乚丿一乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép