Bản dịch của từ 𨎺 trong tiếng Việt

𨎺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

𨎺 (Tính từ)

wǎn
01

Giống như chữ “𨎹”, thường dùng để chỉ âm thanh hoặc hình thức tương tự (như trong từ đồng âm).

同“𨎹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨎺
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OAN】
Các biến thể:
𨎹
Hình thái radical:
⿰,車,禀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶一丨乚丨乚一一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép