ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨎻
Bảng phân tích âm vị 𨎻
Dàn
〔~子〕cái kiệu (chỗ ngồi kiệu, giống như chiếc ghế được khiêng trên vai, thường dùng trong lễ hội hoặc đám cưới truyền thống Việt Nam).
〔~子〕轿子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép