Bản dịch của từ 𨏉 trong tiếng Việt

𨏉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuàn

ㄕㄨㄢˋN/AN/AN/A

𨏉 (Danh từ)

shuàn
01

Trục xe, phần trục giữ bánh xe quay (nhớ câu: trục xe xoay tròn như 'xoán').

车轴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trục xe được tiện tròn bằng máy tiện để đảm bảo độ chính xác và trơn tru khi quay.

镟转规圆车轴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨏉
Bính âm:
【shuàn】【ㄕㄨㄢˋ】【XOÁN】
Hình thái radical:
⿱,𮅕,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一一一一丿丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép