Bản dịch của từ 𨏉 trong tiếng Việt
𨏉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuàn | ㄕㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𨏉 (Danh từ)
【shuàn】
01
Trục xe, phần trục giữ bánh xe quay (nhớ câu: trục xe xoay tròn như 'xoán').
车轴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trục xe được tiện tròn bằng máy tiện để đảm bảo độ chính xác và trơn tru khi quay.
镟转规圆车轴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
