Bản dịch của từ 𨏍 trong tiếng Việt
𨏍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄝˋ ㄗㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𨏍 (Danh từ)
【】
01
(theo nghĩa Nhật) Đọc là いえづと (iezuto), chỉ sản vật địa phương, quà tặng đặc biệt (giống như 'đặc sản quê nhà' để nhớ dễ hơn). Cũng là chữ dùng trong kịch Kabuki để đặt tên ngoại đề.
〈日本释义〉读音iezuto(いえづと),土产。汉语译“土特产,礼物”。亦:歌舞伎外題用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
