Bản dịch của từ 𨏍 trong tiếng Việt

𨏍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄝˋ ㄗㄨˋN/AN/AN/A

𨏍 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Đọc là いえづと (iezuto), chỉ sản vật địa phương, quà tặng đặc biệt (giống như 'đặc sản quê nhà' để nhớ dễ hơn). Cũng là chữ dùng trong kịch Kabuki để đặt tên ngoại đề.

〈日本释义〉读音iezuto(いえづと),土产。汉语译“土特产,礼物”。亦:歌舞伎外題用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨏍
Bính âm:
【ㄧㄝˋ ㄗㄨˋ】【DIỆT TỔ】
Hình thái radical:
⿰,車,榮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép