Bản dịch của từ 𨏞 trong tiếng Việt

𨏞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊN/AN/AN/A

𨏞 (Danh từ)

pín
01

Xe cộ, phương tiện di chuyển (nhớ đến 'bần' như 'bánh xe' lăn trên đường)

车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨏞
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Hình thái radical:
⿱,頻,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨丿丿一丿丨乚一一一丿丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép