Bản dịch của từ 𨏥 trong tiếng Việt

𨏥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨏥 (Danh từ)

xiàn
01

Tấm màn che trên xe hoặc kiệu, giống như chiếc rèm che để tránh nắng mưa (nhớ đến 'xe hiển' như chiếc xe có màn che sang trọng).

同“幰”。车或轿上的帷幔。“车~、轿~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨏥
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂN】
Các biến thể:
𨏀, 𨐊
Hình thái radical:
⿰,車,憲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶丶乚丿一丨一丨乚丨丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép