Bản dịch của từ 𨏧 trong tiếng Việt

𨏧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

𨏧 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ một loại xe hoặc dụng cụ kéo, dễ nhớ như 'lô' bánh xe lăn tròn.

同“轤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨏧
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Hình thái radical:
⿰,盧,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丨乚一丨一丨乚丨丨一一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép