Bản dịch của từ 𨏩 trong tiếng Việt

𨏩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊN/AN/AN/A

𨏩 (Danh từ)

lián
01

〔~𨻻〕Tên một huyện cổ, từng nằm trong lãnh thổ Việt Nam xưa (giúp nhớ qua từ 'liên' như 'liên kết' vùng đất cũ).

〔~𨻻〕古县名,在越南境内。

Ví dụ
𨏩
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Hình thái radical:
⿱,吂,⿲,⺼,連,凡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丨乚一一丨乚一一一丨丶乚乚丶丿乚丶丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép