Bản dịch của từ 𨏫 trong tiếng Việt

𨏫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𨏫 (Danh từ)

01

Đồ trang trí xe cộ, như các phụ kiện làm đẹp cho xe (như hoa văn, chạm trổ trên xe ngựa xưa)

车饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨏫
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
𩍿
Hình thái radical:
⿰,車,薄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨一一丨丶丶丶一丿乚一一丨丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép