Bản dịch của từ 𨏬 trong tiếng Việt

𨏬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𨏬 (Động từ)

01

Quay, xoay (như bánh xe quay tròn)

转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “”, nghĩa là bánh xe cán qua, nghiền nát (như bánh xe cán qua đất)

同“轹”。车轮碾压。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨏬
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,車,鬲,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨乚一丨乚丶丿一丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép