Bản dịch của từ 𨏭 trong tiếng Việt
𨏭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𨏭 (Động từ)
【lín】
01
Chữ thường dùng thay cho '轥', nghĩa là đi đường, tiến lên mạnh mẽ (như câu '道~' nghĩa là đi đường, tiến bước). Cách nhớ: 'lân' giống 'lấn', tượng trưng cho sự tiến lên không ngừng.
俗“轥”。《可洪音义》:“道~:力进反。正作轥、轔二形。馀本皆云道驾。”又《文选·西征赋》:“尔乃阶长乐,登未央,汎太液,凌建章。萦馺娑而𣢾駘荡,~枍诣而轢承光。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
