Bản dịch của từ 𨏭 trong tiếng Việt

𨏭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊN/AN/AN/A

𨏭 (Động từ)

lín
01

Chữ thường dùng thay cho '', nghĩa là đi đường, tiến lên mạnh mẽ (như câu '~' nghĩa là đi đường, tiến bước). Cách nhớ: 'lân' giống 'lấn', tượng trưng cho sự tiến lên không ngừng.

俗“轥”。《可洪音义》:“道~:力进反。正作轥、轔二形。馀本皆云道驾。”又《文选·西征赋》:“尔乃阶长乐,登未央,汎太液,凌建章。萦馺娑而𣢾駘荡,~枍诣而轢承光。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨏭
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Hình thái radical:
⿰,車,闌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép