Bản dịch của từ 𨏮 trong tiếng Việt

𨏮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𨏮 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (chiếc xe, cỗ xe dùng để chở người, dễ nhớ như 'du' giống 'đồ' chở đồ đi)

同“舆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨏮
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
輿
Hình thái radical:
⿱,輿,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丨一一乚一一一丿丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép