Bản dịch của từ 𨏺 trong tiếng Việt

𨏺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄡˋN/AN/AN/A

𨏺 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một bộ phận của xe ngựa, như trục xe) – dễ nhớ như bánh xe tròn trù trù trùm trùm.

同“輈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨏺
Bính âm:
【ㄓㄡˋ】【TRÙ】
Các biến thể:
輈, 輖
Hình thái radical:
⿱,輚,輈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨乚一一一丨一乚丶丿一乚丶丿丿丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép