Bản dịch của từ 𨏻 trong tiếng Việt

𨏻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

𨏻 (Danh từ)

dàng
01

Số xe (cấp số trong hộp số xe ô tô, giúp xe chạy đúng tốc độ)

车档。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨏻
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐẠNG】
Hình thái radical:
⿰,車,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép