Bản dịch của từ 𨏿 trong tiếng Việt

𨏿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

𨏿 (Động từ)

01

Xe cộ va chạm nhau như tiếng 'khẹt' (nhớ 'khách' xe va nhau gây tiếng động)

车相击也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨏿
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÁCH】
Hình thái radical:
⿱,䡛,䡛,⿰,⿱,車,車,⿱,車,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨乚一一一丨一丨乚一一一丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép