Bản dịch của từ 𨐀 trong tiếng Việt
𨐀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𨐀 (Danh từ)
【lì】
01
Giống như chữ '轣', chỉ một loại bánh xe hoặc bộ phận liên quan đến xe cộ (nhớ câu 'lịch như bánh xe lăn').
同“轣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 轣
- Hình thái radical:
- ⿰,車,⿱,⿰,𣄼,𣄼,鹿,⿰,車,⿳,⿰,一,一,昍,鹿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨一丨乚丶一丨乚丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輑
輛
輦
轂
轞
䡫
䡭
輅
輥
軕
軖
䡾
䠱
㿜
钀
㠨
豔
齼
䶨
䘎
鸚
鸙
戇
䯀
