Bản dịch của từ 𨐄 trong tiếng Việt

𨐄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𨐄 (Tính từ)

01

Nghi vấn, giống như chữ “𫐃” (dùng để nhớ là chữ này cũng mang ý nghĩa nghi ngờ, thắc mắc).

疑同“𫐃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨐄
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Hình thái radical:
⿲,⿱,車,田,⿳,⿱,爫,龴,禸,冈,⿱,車,田
Bộ thủ:
Số nét:
38
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丶丶丿乚丶丨乚乚丶一丨乚一一一丨丨乚一丨一丨乚丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép