Bản dịch của từ 𨐈 trong tiếng Việt

𨐈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𨐈 (Danh từ)

guāng
01

Chữ giản thể của chữ '' (một loại xe kéo cổ truyền, dễ nhớ như xe quang quác trên đường làng).

“輄”的简化字。

Ví dụ
𨐈
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚丨一丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép