Bản dịch của từ 𨐌 trong tiếng Việt

𨐌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

𨐌 (Tính từ)

xīn
01

Giống chữ '', nghĩa là cay đắng, vất vả (nhớ như vị cay của ớt 'tân' làm cay mắt)

同“辛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨐌
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,立,⿻,二,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép