Bản dịch của từ 𨐒 trong tiếng Việt
𨐒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | N/A | N/A | N/A |
𨐒 (Động từ)
【gū】
01
Cùng nghĩa với chữ “辞” (từ), nghĩa là từ chối hoặc từ biệt (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ “cừ” trong tiếng Việt như “cừ khôi” để nhớ chữ này có liên quan đến lời nói, từ chối).
同“辞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
