ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨐚
Bảng phân tích âm vị 𨐚
Qún
Cùng nghĩa với “群” (đàn, bầy, nhóm – dễ nhớ như “quần” áo cùng nhau tạo thành nhóm)
同“群”。〈见于台湾人名〉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép