Bản dịch của từ 𨐝 trong tiếng Việt

𨐝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

𨐝 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (mở đường, khai phá); dễ nhớ như tiếng Việt “bít” mở đường cho sự phát triển.

同“辟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨐝
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,官,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丨乚一乚一丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép