ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨐠
Bảng phân tích âm vị 𨐠
Tái
Cùng nghĩa với chữ “枱” (bàn, cái bàn trong nhà) – dễ nhớ như bàn ăn trong nhà ta (枱 = bàn)
同“枱”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép