Bản dịch của từ 𨐠 trong tiếng Việt

𨐠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𨐠 (Danh từ)

tái
01

Cùng nghĩa với chữ “” (bàn, cái bàn trong nhà) – dễ nhớ như bàn ăn trong nhà ta ( = bàn)

同“枱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨐠
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÁI】
Các biến thể:
枱, 柌
Hình thái radical:
⿰,枲,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丨乚一一丨丿丶丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép