Bản dịch của từ 𨐨 trong tiếng Việt
𨐨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𨐨 (Danh từ)
【bì】
01
Giống như chữ '辟', nghĩa là 'pháp luật' hay 'quy tắc' (nhớ dễ vì 'bích' nghe như 'bị kỷ luật', liên quan đến luật pháp).
同“辟”。法。《説文•辟部》:“𨐨,治也。”按:段玉裁改 作“法也”,并注云:“各本作‘治也’,今依《尚書》、《釋文》正。”《集韻•㫺韻》:“辟,《説文》:’法也。从卩,从辛。’卩,節制其辠也;从口,用法者也。古作𨐨。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
