Bản dịch của từ 𨐩 trong tiếng Việt

𨐩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𨐩 (Tính từ)

qiān
01

Khó khăn, gian khổ như cuộc sống vất vả của người nông dân làm ruộng trên đất cằn cỗi.

艰苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨐩
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KIÊN】
Hình thái radical:
⿰,辛,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨丶丿一乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép