Bản dịch của từ 𨐰 trong tiếng Việt

𨐰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

𨐰 (Tính từ)

bīn
01

Có vết loang lổ, đốm đốm như vết mực loang trên giấy (như hoa văn loang lổ trên tường hay đá).

斑驳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨐰
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BĪN】
Hình thái radical:
⿲,辛,分,辛
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨丿丶乚丿丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép