Bản dịch của từ 𨐷 trong tiếng Việt
𨐷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𨐷 (Tính từ)
【chà】
01
(〈越南释义〉đọc là chát) Vị chát, gây cảm giác khô miệng như khi ăn quả chưa chín.
〈越南释义〉读音chát,涩嘴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(〈越南释义〉〔味~〕) Vị chát, hơi gắt, không ngọt.
〈越南释义〉〔味~〕味涩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(〈越南释义〉) Sắc nhọn, bén, như lưỡi dao sắc sảo.
〈越南释义〉锋利的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
(〈越南释义〉) Vị đắng, có vị chát pha chút đắng.
〈越南释义〉苦的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
