Bản dịch của từ 𨐷 trong tiếng Việt

𨐷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋN/AN/AN/A

𨐷 (Tính từ)

chà
01

(〈越南释义〉đọc là chát) Vị chát, gây cảm giác khô miệng như khi ăn quả chưa chín.

〈越南释义〉读音chát,涩嘴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(〈越南释义〉〔~〕) Vị chát, hơi gắt, không ngọt.

〈越南释义〉〔味~〕味涩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(〈越南释义〉) Sắc nhọn, bén, như lưỡi dao sắc sảo.

〈越南释义〉锋利的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(〈越南释义〉) Vị đắng, có vị chát pha chút đắng.

〈越南释义〉苦的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨐷
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【SÁP】
Hình thái radical:
⿰,辛,詐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丿丶一一一丨乚一丿一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép