ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨐸
Bảng phân tích âm vị 𨐸
Nán
Vị đắng, chát như khi ăn mướp đắng hoặc cà phê đen (nhớ đến vị đắng của '喃' để liên tưởng dễ hơn).
喃字。đắng苦味的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép