ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨐼
Bảng phân tích âm vị 𨐼
Jìng
Cạnh tranh, thi đua (giống như từ '竞' trong tiếng Trung, dễ nhớ vì 'cạnh' cũng có nghĩa là bên cạnh, cạnh tranh nhau)
同“竞”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép