Bản dịch của từ 𨐼 trong tiếng Việt

𨐼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𨐼 (Động từ)

jìng
01

Cạnh tranh, thi đua (giống như từ '' trong tiếng Trung, dễ nhớ vì 'cạnh' cũng có nghĩa là bên cạnh, cạnh tranh nhau)

同“竞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨐼
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,㖖,㖖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨丨乚一丶一丶丿一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép