Bản dịch của từ 𨐾 trong tiếng Việt
𨐾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𨐾 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ '辩' (biện), nghĩa là tranh luận, phân xử (nhớ câu 'biện luận' như trong 'biện hộ')
同“辩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '办' (biện), nghĩa là làm, thực hiện (như trong 'biện sự' - xử lý công việc)
同“办”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
