ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨑃
Bảng phân tích âm vị 𨑃
Chén
Cùng nghĩa với chữ “辰” (thời gian, can chi trong lịch âm) – dễ nhớ như “thần đồng” cùng “thần” thời gian.
同“辰”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép