Bản dịch của từ 𨑍 trong tiếng Việt

𨑍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𨑍 (Danh từ)

guǐ
01

Giống như chữ “” (quỹ đạo), nghĩa là đường ray hay đường đi cố định (như đường ray xe lửa).

同“轨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨑍
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,九
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép