Bản dịch của từ 𨑕 trong tiếng Việt

𨑕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𨑕 (Động từ)

wéi
01

Cùng nghĩa với chữ “vi” (vi phạm, trái với quy định). Ví dụ: “𨑕” như “vi phạm” luật lệ, dễ nhớ vì âm gần giống “vi” trong tiếng Việt.

同“违”。《中国大百科全书·考古卷》722页右上:“内宫垣的后部,开四门通向‘𤵪宗宫’、‘正奎宫’、‘执旦宫’及‘大将宫’。诏令铭文为:‘王命赒为兆法阔狭大小之制,有事者官图之,进退𨑕法者死无赦,不行王命者殃连子孙。其一从,其一藏府。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨑕
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿺,辶,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép