Bản dịch của từ 𨑠 trong tiếng Việt

𨑠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

𨑠 (Tính từ)

chǐ
01

Chân què, đi khập khiễng như người bị 'xỉ' chân (dễ nhớ vì 'xỉ' nghe gần giống 'chỉ' chân bị què).

跛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨑠
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Hình thái radical:
⿺,辶,彳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép