Bản dịch của từ 𨑮 trong tiếng Việt

𨑮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

𨑮 (Danh từ)

shí
01

(〈〉) có nghĩa giống chữ “” – số mười, dễ nhớ như câu “mười thập toàn” trong tiếng Việt.

〈喃〉义同“十”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨑮
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Hình thái radical:
⿺,辶,什
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép