Bản dịch của từ 𨑲 trong tiếng Việt

𨑲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

𨑲 (Danh từ)

shǒu
01

Giống chữ “” (đình) chỉ nơi làm việc của vua chúa, như triều đình; dễ nhớ như đình là nơi vua ngự trị.

同“廷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨑲
Bính âm:
【shǒu】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿺,辶,手
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép