Bản dịch của từ 𨑴 trong tiếng Việt

𨑴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊN/AN/AN/A

𨑴 (Động từ)

niú
01

Giống như chữ '' (tạo), nghĩa là làm ra, tạo ra (nhớ câu 'nậu tạo' dễ nhớ).

同“造”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan (như một cách gọi riêng biệt).

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨑴
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép