Bản dịch của từ 𨑾 trong tiếng Việt

𨑾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

𨑾 (Động từ)

xún
01

Chữ viết sai của '' (tuần), nghĩa là đi tuần tra, đi dạo quanh để kiểm tra; nhớ như đi 'tuần' tra đường phố.

“巡”的讹字。《字彙補•走部》:“𨑾,巡字之譌。《天淵發微》:‘天日錯行,陰陽更𨑾。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨑾
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Hình thái radical:
⿺,辶,水
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép