Bản dịch của từ 𨑿 trong tiếng Việt
𨑿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒu | ㄗㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𨑿 (Động từ)
【zǒu】
01
Cùng nghĩa với “走” (đi, bước đi) – dễ nhớ như câu “tẩu thoát” nghĩa là chạy trốn.
同“走”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Di chuyển, đi lại – hình dung hành động bước đi, di động.
行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
