Bản dịch của từ 𨑿 trong tiếng Việt

𨑿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇN/AN/AN/A

𨑿 (Động từ)

zǒu
01

Cùng nghĩa với “” (đi, bước đi) – dễ nhớ như câu “tẩu thoát” nghĩa là chạy trốn.

同“走”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Di chuyển, đi lại – hình dung hành động bước đi, di động.

行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨑿
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠙷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép