Bản dịch của từ 𨒅 trong tiếng Việt

𨒅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𨒅 (Động từ)

01

Đi đường vòng, tránh đường thẳng (như khi gặp chướng ngại).

绕道而行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨒅
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍCH】
Hình thái radical:
⿺,辶,只
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép