Bản dịch của từ 𨒌 trong tiếng Việt
𨒌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | N/A | N/A | N/A |
𨒌 (Động từ)
【zhēng】
01
Cùng nghĩa với chữ “征” (trưng), nghĩa là đi thẳng, tiến hành đều đặn như bước đi thẳng trên đường (như câu thành ngữ “đi thẳng như trưng” giúp nhớ chữ).
同“征”。《説文•辵部》:“𨒌,正行也。征,𨒌或从彳。”《玉篇•辵部》:“𨒌,行也,今作征。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
