Bản dịch của từ 𨒏 trong tiếng Việt

𨒏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𨒏 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (dấu vết, dấu tích) – dễ nhớ như dấu chân trên cát, là 'tích' để lại dấu ấn

同“迹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨒏
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,𡗜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丶丿丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép