ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨒔
Bảng phân tích âm vị 𨒔
Dié
Giống như chữ “迭”, nghĩa là xen kẽ, thay phiên nhau (nhớ câu: “điệp điệp thay phiên”)
同“迭”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép